Bài học từ những thương vụ thất bại

Một buổi sáng tháng 1 năm 2010, bên bờ sông East River ở Manhattan.

Chương 12. Bài học từ những thương vụ thất bại

Ngày trả lại chìa khóa

Một buổi sáng tháng 1 năm 2010, bên bờ sông East River ở Manhattan. Dọc theo bờ sông là khoảng 110 tòa nhà gạch đỏ, tổng cộng 11.200 căn hộ cho thuê. Đối với người New York, Stuyvesant Town–Peter Cooper Village là “lý do cuối cùng khiến tầng lớp trung lưu vẫn còn có thể sống ở Manhattan.” Được xây dựng như một khu định cư cho cựu chiến binh Thế chiến II, quần thể này giờ đây có một giám đốc điều hành công ty bất động sản đứng trước một căn phòng đầy chủ nợ với một chồng tài liệu. Chỉ có một mục trong chương trình nghị sự: trao trả chìa khóa.

Bốn năm trước đó, năm 2006, thương vụ này đã lên trang nhất báo chí như giao dịch bất động sản đơn lẻ lớn nhất trong lịch sử New York. Tishman Speyer, một nhà phát triển lâu đời, đã bắt tay với BlackRock để mua lại quần thể này với giá 5,4 tỷ USD. Vào thời điểm thị trường nhà đất Mỹ vẫn đang leo lên đỉnh, thương vụ này được ca ngợi là “biểu tượng của tương lai bất động sản New York.” Một nhà phát triển tên tuổi, một vị trí đắc địa, một kế hoạch kinh doanh có vẻ tinh vi. Đó là một thương vụ không có lý do rõ ràng nào để thất bại.

Bốn năm sau, 5,4 tỷ USD đó đã gần như bốc hơi hoàn toàn. Các nhà đầu tư vốn cổ phần — bao gồm Hệ thống Hưu trí Nhân viên Công California (CalPERS) và quỹ đầu tư quốc gia GIC của Singapore — mất phần lớn vốn gốc. Khoản lỗ vốn cổ phần thuần túy 560 triệu USD nằm trong số những khoản lỗ vốn cổ phần đơn lẻ lớn nhất trong lịch sử bất động sản Mỹ tính đến thời điểm đó. Liên minh chủ nợ nắm giữ khoản nợ đã tiếp quản tài sản. Một quần thể được xây dựng để làm nơi ở cho cựu chiến binh, cuối cùng, trở thành tài sản của ngân hàng.

Hãy lần theo câu chuyện này từ đầu. Nó đã sai ở đâu? Sự thất bại này không phải là câu chuyện chỉ giới hạn ở một thời đại hay một thành phố. Nó lặp lại trên những hòn đảo nhân tạo ngoài khơi Dubai, trong các khu chung cư ở Quảng Châu — ở bất cứ đâu trên hành tinh này.

Ngày phê duyệt: khi những con số đánh bại câu chuyện

Vào mùa thu năm 2006, đội ngũ thâu tóm của Tishman Speyer và BlackRock hoàn tất kế hoạch kinh doanh cho Stuyvesant Town–Peter Cooper Village. Cốt lõi của nó nằm ở một giả định duy nhất. Phần lớn các căn hộ trong quần thể này thuộc hệ thống kiểm soát tiền thuê của Thành phố New York, giới hạn mức tăng tiền thuê miễn là người thuê đã sống đủ lâu và kiếm được thu nhập dưới một ngưỡng nhất định. Phép tính của đội ngũ thâu tóm rất đơn giản: mỗi khi một căn hộ được kiểm soát tiền thuê tự nhiên chuyển đổi — người thuê chuyển đi, qua đời, hoặc vượt ngưỡng thu nhập — căn hộ đó có thể được cho thuê lại theo giá thị trường, và tổng thu nhập cho thuê của tài sản sẽ tăng mạnh trong vài năm.

Mức giá mua 5,4 tỷ USD dựa trên giả định này. Mức lợi nhuận mà chỉ riêng tiền thuê được kiểm soát không bao giờ có thể tạo ra sẽ được tạo dựng bởi một biến số duy nhất: tốc độ các căn hộ thoát khỏi kiểm soát tiền thuê. Vấn đề là giả định này chưa bao giờ là một sự thật được xác minh — nó chỉ là một hy vọng. Luật kiểm soát tiền thuê của New York hạn chế tốc độ các căn hộ có thể được giải phóng khỏi kiểm soát trong khi chủ sở hữu đang nhận một khoản ưu đãi thuế cụ thể (chương trình J-51), và mô hình của đội ngũ thâu tóm đã không tính toán đầy đủ ràng buộc pháp lý này. Quan trọng hơn, các nhóm người thuê đã chuẩn bị kiện tụng. Năm 2009, tòa phúc thẩm New York ra phán quyết có lợi cho người thuê: giải phóng kiểm soát tiền thuê trong khi vẫn nhận ưu đãi thuế J-51 là bất hợp pháp. Phán quyết này đánh thẳng vào trái tim của kế hoạch kinh doanh.

William Poorvu, trong chính cuốn sách của mình, nhấn mạnh một công cụ ông gọi là “phép tính nhẩm sơ bộ” (back-of-the-envelope analysis, BOE) — ý tưởng rằng câu trả lời được quyết định không phải bởi sự tinh vi của phân tích mà bởi chất lượng của những giả định bên dưới nó.1 Kế hoạch kinh doanh Stuyvesant Town chưa bao giờ thô sơ. Bảng tính của nó cầu kỳ, mô hình tài chính chạy dài hàng chục trang. Nhưng một khi dòng đầu tiên của mô hình đó — tốc độ giải phóng kiểm soát tiền thuê được giả định — sụp đổ, toàn bộ sự tinh vi được xây dựng phía trên đó cũng mất đi ý nghĩa. Một mô hình phức tạp có thể che giấu một giả định sai lầm, nhưng không thể xóa bỏ nó. Đó là bài học đầu tiên của thương vụ này.

Cái bẫy thời điểm: mua ở đỉnh chu kỳ

Một giả định sai lầm đơn thuần không giải thích trọn vẹn câu chuyện này. Năm 2006 cũng là thời điểm gần như tệ nhất có thể để bắt đầu thương vụ này. Giá bất động sản thương mại Mỹ đang lao về phía đỉnh trong năm đó, ở đuôi cuối của một chu kỳ tín dụng được xây dựng trên lãi suất thấp và tiêu chuẩn cho vay lỏng lẻo. Trong 5,4 tỷ USD giá mua, khoảng 4,45 tỷ USD là nợ — hơn 80% tổng số. Đòn bẩy ở mức đó hoạt động như một chiếc loa phóng thanh: nếu thu nhập cho thuê tăng đúng như kế hoạch, nó nhân lên lợi nhuận vốn chủ sở hữu nhiều lần. Nhưng ngay khoảnh khắc kế hoạch trật đường ray, chính chiếc loa đó khuếch đại khoản lỗ ở mức độ kịch tính không kém.

Khi khủng hoảng tài chính năm 2008 ập đến, điểm yếu này tự bộc lộ theo đúng thứ tự đó. Sau khi thua kiện với người thuê — và cùng với đó, mất đi mức tăng trưởng thu nhập cho thuê kỳ vọng — các chủ sở hữu sau đó chứng kiến toàn bộ thị trường cho thuê New York đóng băng trong cuộc khủng hoảng. Thay vì lấp đầy các căn hộ mới theo giá thị trường, tỷ lệ trống lại leo thang. Quỹ dự phòng dành cho việc trả nợ cạn kiệt trong vòng hai năm. Vào tháng 1 năm 2010, Tishman Speyer và BlackRock thông báo họ không thể tiếp tục cầm cự, và quần thể này chuyển sang tay liên minh chủ nợ.

Điều đáng chú ý ở đây là thất bại này không bắt nguồn từ một “tài sản xấu.” Stuyvesant Town–Peter Cooper Village cho đến ngày nay vẫn là một trong những quần thể nhà cho thuê ổn định nhất tại Manhattan. Vấn đề chưa bao giờ là tài sản — mà là sự kết hợp giữa thời điểm gia nhập và đòn bẩy chất chồng lên trên nó. Mua vào đúng đỉnh chu kỳ, ở mức giá cao nhất có thể, trong khi đồng thời chất thêm những giả định lạc quan nhất và tỷ lệ nợ cao nhất để biện minh cho mức giá đó — một khi ba lớp rủi ro này chồng lên nhau, thương vụ trở thành một cấu trúc có thể sụp đổ chỉ vì một sai lầm duy nhất.

Bên kia Đại Tây Dương, cùng một kịch bản

Cùng thời điểm đó, ở phía bên kia hành tinh, một kịch bản gần như giống hệt đang diễn ra. Giữa những năm 2000, Dubai tự quảng cáo mình là “Manhattan giữa sa mạc,” ra mắt hết siêu dự án này đến siêu dự án khác — hòn đảo nhân tạo Palm Jumeirah, quần đảo The World có hình dạng bản đồ thế giới. Nakheel, nhà phát triển thuộc sở hữu nhà nước đứng sau các dự án này, gánh khoản nợ khổng lồ được thế chấp bằng chính chúng. Giả định cốt lõi đằng sau kế hoạch kinh doanh này giống một cách đáng kinh ngạc với Stuyvesant Town: nhu cầu từ giới nhà giàu toàn cầu sẽ tiếp tục đổ vào không giới hạn, và giá bán sẽ tiếp tục leo thang.

Vào tháng 11 năm 2009, Dubai World, công ty mẹ của Nakheel, yêu cầu tạm hoãn trả nợ — về bản chất là một vụ vỡ nợ. Thị trường tài chính toàn cầu rúng động trước tin tức này; đó là một tín hiệu cho thấy ngay cả một doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước dầu mỏ cũng không thể thoát khỏi chu kỳ. Gánh nặng nợ của Nakheel lên tới hàng chục tỷ USD, và phải cần đến gói cứu trợ từ chính phủ Abu Dhabi cùng một đợt tái cấu trúc với các chủ nợ mới tránh được kết cục tồi tệ nhất. Trong nhiều năm sau đó, các dự án dang dở hoặc xây dựng nửa chừng bị bỏ hoang rải rác khắp đường chân trời Dubai như những vết sẹo.

Nếu Stuyvesant Town đặt cược vào “tốc độ giải phóng kiểm soát tiền thuê,” các siêu dự án của Dubai đặt cược vào giả định mơ hồ hơn nhiều rằng “nhu cầu toàn cầu là vô hạn.” Một cái sụp đổ vì một phán quyết tòa án duy nhất của bang New York; cái kia sụp đổ vì cuộc khủng hoảng thanh khoản toàn cầu do khủng hoảng tài chính năm 2008 kích hoạt. Tác nhân kích hoạt khác nhau, nhưng cấu trúc thì giống nhau: ở đỉnh chu kỳ, đòn bẩy quá mức chất chồng trên một giả định lạc quan chưa được xác minh.

Lục địa thứ ba, kịch bản thứ ba

Những gì xảy ra ở châu Á một thập niên sau đó có quy mô lớn hơn hẳn cả hai trường hợp trên. China Evergrande, từng là nhà phát triển bất động sản lớn nhất Trung Quốc, đã đẩy chiến lược “lớn hơn bằng cách vay nhiều hơn” đến giới hạn tuyệt đối của nó. Khi vỡ nợ năm 2021, công ty này đang gánh hơn 300 tỷ USD nợ — đạt được danh hiệu không mấy vinh dự là công ty nợ nhiều nhất Trái Đất. Công ty lỗ hơn 81 tỷ USD chỉ riêng trong hai năm 2021 và 2022, nộp đơn xin bảo hộ phá sản Chapter 15 tại Mỹ năm 2023, và cuối cùng bị tòa án Hồng Kông ra lệnh thanh lý vào tháng 1 năm 2024.2

Điều khiến sự sụp đổ của Evergrande khác biệt so với Stuyvesant Town và Dubai là quy mô và phạm vi ảnh hưởng. Công ty này có hàng trăm nghìn người mua trả trước, và các căn hộ dang dở rải rác khắp Trung Quốc. Nhưng cấu trúc nền tảng thì giống hệt nhau: một niềm tin không nghi ngờ vào câu chuyện lớn về đô thị hóa Trung Quốc, và khoản nợ không bền vững chất chồng lên trên niềm tin đó. Những vết nứt đã bắt đầu xuất hiện từ năm 2017, khi Bắc Kinh bắt đầu siết chặt kiểm soát dòng vốn ra nước ngoài — nhưng thay vì giảm đòn bẩy, công ty đã chọn chất thêm nợ trong nước. Đó là một niềm tin lạc quan chưa được xác minh khác: niềm tin rằng chỉ cần công ty tiếp tục lớn mạnh, chính phủ sẽ không bao giờ để nó thất bại — thay vì chờ đợi quy định nới lỏng.

Ba lục địa, ba thời đại, ba loại tài sản khác nhau: nhà cho thuê, khu nghỉ dưỡng đảo nhân tạo, đế chế chung cư toàn quốc. Vậy mà kịch bản lại giống nhau đến kinh ngạc. Gia nhập ở đuôi cuối một chu kỳ. Những giả định biện minh cho mức giá gia nhập đó không được kiểm chứng đầy đủ. Đòn bẩy chất chồng lên trên, đến mức tối đa.

Xếp ba kịch bản này cạnh nhau, có thể thấy rõ quy mô của thất bại không phụ thuộc vào loại tài sản hay khu vực, mà phụ thuộc vào quy mô đòn bẩy và mức độ những giả định không được xác minh. Một quần thể nhà cho thuê, một khu nghỉ dưỡng đảo nhân tạo, một nhà phát triển chung cư toàn quốc — hoàn toàn khác nhau về tính chất, vậy mà khoản lỗ tăng lên theo đúng tỷ lệ với mức độ câu hỏi “điều gì phải đúng để mức giá này hợp lý?” bị bỏ qua. Không phải ngẫu nhiên mà những thương vụ chưa bao giờ đặt câu hỏi đó (Dubai, Evergrande) cuối cùng lại sụp đổ nặng nề và kéo dài hơn so với thương vụ có đặt câu hỏi nhưng lại không xác minh được câu trả lời (Stuyvesant Town).

Khoảnh khắc đối tác rời đi

Nếu ba trường hợp trên minh họa những sai lầm về giả định và thời điểm, thì trục thất bại thứ ba lại đến từ một nơi hoàn toàn khác: con người. Phát triển bất động sản không bao giờ là một cuộc chơi đơn độc. Các đối tác vốn cổ phần, ngân hàng cho vay, nhà thầu, đôi khi cả cơ quan cấp phép của chính phủ — nhiều bên, mỗi bên có một khung thời gian và mức chấp nhận rủi ro khác nhau, bị ràng buộc vào một dự án duy nhất. Miễn là mọi thứ suôn sẻ, sự sắp xếp này không bao giờ lộ ra những vết nứt của nó. Chỉ khi thị trường lung lay, cấu trúc thực sự của mối quan hệ mới hiện ra: ai thực sự cam kết, và ai có thể rời đi bất cứ lúc nào.

Khuôn mẫu phổ biến nhất diễn ra như sau. Trong giai đoạn đầu của một dự án, các đối tác vốn cổ phần mỗi bên đóng góp thế mạnh riêng của mình — một bên mang vốn, bên kia mang quan hệ cấp phép địa phương hoặc năng lực xây dựng. Vấn đề là một khi thị trường đảo chiều, sự bất đối xứng này lại hoạt động theo hướng hoàn toàn ngược lại. Đối tác vốn được yêu cầu bỏ thêm tiền; đối tác vận hành không thể hoàn thành dự án nếu không có khoản bơm vốn bổ sung đó. Trong trường hợp Stuyvesant Town, một số nhà đầu tư tổ chức trong cấu trúc vốn cổ phần cũng đã chọn chốt lỗ và rút lui thay vì cam kết thêm vốn. Một định chế càng phải giải trình với hội đồng quản trị, kiểm toán viên, hay báo chí, thì càng khó biện minh cho việc “đổ thêm nước vào một cái xô thủng.” Khoảnh khắc rút lui đó thường là điều quyết định vận mệnh của dự án trên thực tế — bởi đối tác còn lại hiếm khi có cả vốn lẫn ý chí để hoàn thành dự án một mình.

Khuôn mẫu này lặp lại còn rõ ràng hơn trong các dự án liên doanh lớn trên khắp thế giới đang phát triển. Kịch bản chuẩn cho các siêu dự án ở thị trường mới nổi: chính quyền địa phương hoặc một công ty địa phương cung cấp đất đai và giấy phép, trong khi vốn nước ngoài tài trợ phát triển. Ngay khoảnh khắc thị trường đảo chiều đi xuống, đối tác nước ngoài rút vốn về nước, và đối tác địa phương — thiếu vốn để hoàn thành — bỏ lại dự án dang dở và bị bỏ hoang. Một cần cẩu tháp đông cứng giữa chừng suốt nhiều năm là hình ảnh quen thuộc trên khắp các đường chân trời thị trường mới nổi. Đằng sau mỗi chiếc cần cẩu đó thường ẩn giấu cùng một câu hỏi: ai đã rời đi trước?

Điều khiến sự thất bại của quan hệ đối tác đặc biệt tàn nhẫn là, trên giấy tờ, không có gì trông sai cả. Tỷ lệ vốn cổ phần, điều khoản thứ tự ưu tiên thanh toán, nghĩa vụ gọi vốn — tất cả đều trông hoàn toàn hợp lý vào ngày ký kết. Vấn đề là không điều khoản nào có thể quy định động cơ của mỗi bên sẽ ra sao một khi thị trường trở nên xấu đi. Một hợp đồng thì tĩnh, nhưng động cơ của một đối tác lại di chuyển theo chu kỳ thị trường. Một đối tác hào hứng ký kết trong thời kỳ bùng nổ lại là người đầu tiên bỏ chạy trong thời kỳ suy thoái không phải là sự phản bội — nó gần với một loại rủi ro chưa bao giờ được viết vào hợp đồng ngay từ đầu. Các nhà đầu tư dày dạn, khi chọn đối tác, cân nhắc không chỉ sức mạnh vốn hay bề dày thành tích mà còn một câu hỏi sắc bén hơn: người này có lý do gì để ở lại bàn đàm phán ngay cả khi thị trường sụp đổ hay không? Bao nhiêu tiền của chính họ đang bị đặt cược, bao nhiêu danh tiếng của họ đang lâm nguy, và liệu vị thế của họ có phải là kiểu mà việc rời bỏ thương vụ này sẽ gây nguy hiểm cho thương vụ tiếp theo hay không? Trong một cuộc khủng hoảng thực sự, câu hỏi đó dự đoán chính xác hơn nhiều so với bất cứ điều gì được viết trong hợp đồng.

Vì sao phép tính nhẩm sơ bộ vẫn còn giá trị

Một câu hỏi xuyên suốt cả ba trường hợp trên ba lục địa: vì sao cùng một sai lầm lại lặp lại, ngay cả khi có sự tham gia của những cố vấn hàng đầu, mô hình tài chính tinh vi, và những nhà đầu tư tổ chức tên tuổi mỗi lần?

Câu trả lời mang tính nghịch lý: chính sự tinh vi có thể che khuất những dấu hiệu cảnh báo. Một mô hình tài chính chạy dài hàng chục trang tạo ra sự tự tin rằng “chúng ta đã thẩm định kỹ lưỡng thương vụ này.” Nhưng giả định cốt lõi nằm ở dòng đầu tiên của mô hình đó — kiểm soát tiền thuê sẽ nới lỏng nhanh đến đâu, nhu cầu từ giới nhà giàu toàn cầu thực sự vô hạn đến mức nào, liệu chính phủ có bao giờ để công ty thất bại hay không — không phải là điều một bảng tính có thể xác minh. Đó là một phán đoán mà con người phải đưa ra, và ngay khoảnh khắc phán đoán đó bị nhiễm bởi sự lạc quan, ngay cả mô hình tinh vi nhất cũng chỉ đơn giản tính toán tiếp sự nhiễm độc đó như thể nó là sự thật.

Đây chính là nơi giá trị thực sự của phép tính nhẩm sơ bộ của Poorvu nằm ở đó. BOE đánh đổi sự tinh vi để lấy việc khiến những giả định không còn nơi nào để ẩn náu.1 Viết thu nhập cho thuê, tỷ lệ trống, tỷ suất vốn hóa (cap rate), và tỷ lệ nợ xuống một tờ giấy duy nhất, và không có cách nào né tránh câu hỏi mỗi con số đến từ đâu. Trong một mô hình trải rộng hàng chục thẻ tính, ngược lại, dễ dàng hơn nhiều để chôn giấu một giả định lạc quan phía sau một ô tính khác. Nếu kế hoạch kinh doanh Stuyvesant Town được nén lại thành một trang duy nhất, câu hỏi lẽ ra đã hiện ra ngay lập tức: “Chính xác thì cần bao nhiêu phần trăm căn hộ thoát khỏi kiểm soát tiền thuê để biện minh cho mức giá mua này — và con số đó thực sự dựa trên cơ sở gì?” Nếu câu trả lời trung thực là “còn tùy vào phán quyết của tòa án,” khoản cược 5,4 tỷ USD lẽ ra đã mang một trọng lượng rất khác ngay từ ngày đầu.

Điều này không có nghĩa là các mô hình tinh vi là không cần thiết. Nó có nghĩa là kết luận của chúng cần phải truy nguyên được, toàn bộ, về một số giả định rõ ràng — và ai đó cần phải hỏi riêng liệu thương vụ này có thể hấp thụ được khoản lỗ hay không nếu bất kỳ giả định nào trong số đó hóa ra sai. Một thương vụ bỏ qua câu hỏi này, dù quy mô lớn đến đâu hay dàn nhân sự tham gia ấn tượng đến đâu, ngay từ đầu đã mang một cấu trúc có thể bị đánh sập chỉ bởi một sai lầm duy nhất.

Nguyên tắc này giữ nguyên trên mọi biên giới, chỉ thay đổi hình thức bên ngoài của nó. Kế hoạch kinh doanh của mọi thương vụ, ở mọi thị trường, đều giấu ít nhất một biến số phải đúng thì mức giá mới hợp lý. Ở New York, đó là tốc độ giải phóng kiểm soát tiền thuê. Ở Dubai, đó là sự vô hạn của nhu cầu từ giới nhà giàu toàn cầu. Ở Trung Quốc, đó là niềm tin rằng nhà nước sẽ không bao giờ để một công ty “quá lớn để sụp đổ” thực sự sụp đổ. Tìm ra biến số đó và viết nó xuống một tờ giấy duy nhất là câu hỏi đầu tiên cần đặt ra — trước cả khi thẩm định (due diligence) bắt đầu — một câu hỏi không bao giờ thay đổi dù thành phố, đồng tiền, hay môi trường pháp lý có thay đổi ra sao. Nếu thẩm định (Chương 11) là công việc đào sâu xem một tòa nhà có ẩn giấu vấn đề vật lý hoặc pháp lý hay không, thì BOE là bộ lọc rẻ hơn nhiều, nhanh hơn nhiều, đến trước cả thẩm định, đặt câu hỏi: điều gì phải đúng để mức giá này được biện minh? Chính vì nó rẻ và nhanh, đây là bước thường bị bỏ qua nhất — và cả 5,4 tỷ USD của Stuyvesant Town lẫn 300 tỷ USD của Evergrande có lẽ đã kết thúc rất khác nếu chúng đơn giản đi qua bộ lọc này một cách đúng đắn.

Điều mà thất bại dạy mà thành công không thể

Các hội nghị bất động sản, phỏng vấn, và hồi ký thường tràn ngập những câu chuyện về các thương vụ thành công. Câu chuyện “tôi đã mua đúng thời điểm và bán đúng thời điểm như thế nào” nghe rất dễ chịu, và nó đánh bóng danh tiếng của bất cứ ai kể nó. Nhưng có ít điều để học từ câu chuyện đó hơn là vẻ ngoài của nó. Một thương vụ thành công thường là sản phẩm của nhiều yếu tố cùng khớp lại một lúc, và việc tái dựng sau sự việc xem yếu tố nào là quyết định là điều khó khăn. Tách biệt may mắn khỏi kỹ năng đặc biệt khó.

Một thương vụ thất bại, ngược lại, thì trung thực. Stuyvesant Town, các đảo nhân tạo của Dubai, các khu chung cư của Evergrande — trong mỗi trường hợp này, chính xác điều gì đã đổ vỡ, và ở thời điểm nào, đều có thể được truy nguyên sau sự việc. Thất bại không thể che giấu nguyên nhân của nó. Một tài sản bị trao lại cho ngân hàng, một công ty bị đặt dưới lệnh thanh lý, một tòa tháp bị bỏ dở và bỏ hoang — mỗi thứ đó, tự nó, là bằng chứng rằng “đây là nơi giả định đã sai.” Đây là lý do vì sao, trong cuộc chơi bất động sản, thất bại dạy nhiều hơn thành công. Thành công mang nhiều gương mặt, nhưng thất bại có xu hướng quy tụ về một trong ba — hoặc một sự kết hợp nào đó của ba điều: một giả định chưa được xác minh, gia nhập ở đuôi cuối một chu kỳ, và một đối tác rời bỏ.

Nếu giải phẫu một thương vụ (Chương 10) và thẩm định (Chương 11) trả lời câu hỏi “làm sao để tìm và bảo vệ một thương vụ tốt,” thì chương này trả lời chính câu hỏi đó từ hướng ngược lại: điều gì đánh sập một thương vụ trông có vẻ tốt? Câu trả lời, mỗi lần, đều đáng kinh ngạc là nhất quán.

Điều những người sống sót làm

Vậy liệu việc biết ba khuôn mẫu thất bại này — giả định sai lầm, thời điểm tồi, và sự đổ vỡ quan hệ đối tác — có thực sự ngăn được thất bại tiếp theo hay không? Thành thật mà nói, không. Đỉnh của một chu kỳ hiếm khi trông giống một đỉnh khi bạn đang đứng bên trong nó. Phần lớn những người tham gia ở New York năm 2006, ở Dubai giữa những năm 2000, ở Trung Quốc những năm 2010 không phải những kẻ ngốc. Nếu có, họ là những người có công cụ phân tích tinh vi nhất và bảng thành tích ấn tượng nhất của thời đại mình. Vậy mà họ vẫn nằm bên trong chu kỳ — và bên trong một chu kỳ, mọi người đều chia sẻ cùng một câu chuyện: “lần này thì khác.”

Câu trả lời thực tế mà chương này có thể đưa ra không phải là dự đoán, mà là một tư thế. Điều những người sống sót có chung không phải là khả năng gọi tên đỉnh chu kỳ trước, mà là thói quen liên tục tự hỏi mình ít nhất một trong ba câu hỏi này. Người liên tục hỏi, thành tiếng, cho đến tận khoảnh khắc ký kết, “điều gì phải đúng để mức giá này hợp lý?” Người kiểm tra — mỗi lần, bất kể điều kiện thị trường — liệu mình đã thực sự xứng đáng với quyền tối đa hóa đòn bẩy hay chưa. Và người đọc động cơ của đối tác thay vì hợp đồng của đối tác. Không thói quen nào trong ba thói quen này hào nhoáng. Nhưng nhìn lại Stuyvesant Town, Palm Jumeirah, các tòa chung cư của Evergrande, khoảnh khắc lấp lánh khi mỗi thương vụ này bắt đầu, và tự hỏi có bao nhiêu người thực sự theo đuổi dù chỉ một trong ba câu hỏi này đến cùng — kết luận hóa ra lại đơn giản. Những câu chuyện về thương vụ thất bại cứ lặp lại không phải vì bài học khan hiếm, mà vì, giữa sự hào hứng của một khởi đầu hào nhoáng, những người thực sự áp dụng bài học đó, mỗi lần, luôn là thiểu số.


Quy luật của cuộc chơi

Một thương vụ thất bại thường không phải là một ý tưởng tồi — nó là sự kết hợp giữa thời điểm tồi và giả định tồi. Stuyvesant Town, Palm Jumeirah, và các chung cư của Evergrande, tự bản thân chúng, đều là những tài sản hoàn toàn vững chắc. Điều sụp đổ là thời điểm gia nhập và những giả định dùng để biện minh cho nó.

Lạc quan là nhiên liệu, nhưng lạc quan chưa được xác minh là một quả bom. Một mô hình tài chính tinh vi không xác minh một giả định lạc quan — nó chỉ khiến việc che giấu giả định đó dễ dàng hơn. Chỉ giả định nào sống sót được sau khi viết xuống một tờ giấy duy nhất mới xứng đáng được mang đòn bẩy.


Nguồn

Footnotes

  1. William J. Poorvu cùng Jeffrey L. Cruikshank, The Real Estate Game (1999) — nguồn gốc của khung “phân tích nhẩm sơ bộ” (BOE). Được tóm lược và điều chỉnh từ ý định của bản gốc, không phải bản dịch trực tiếp. 2

  2. Số liệu về nợ, lỗ, và thanh lý của Evergrande: khoản lỗ vượt 81 tỷ USD trong giai đoạn 2021–2022; đơn xin bảo hộ Chapter 15 tại Mỹ vào tháng 8/2023 (theo báo cáo của CNN); lệnh thanh lý của tòa án Hồng Kông vào tháng 1/2024. Con số tổng nợ vượt 300 tỷ USD là con số thường được trích dẫn trong các báo cáo công khai về khủng hoảng Evergrande (Reuters, Bloomberg, và những nguồn khác).